Cách phát âm gables

trong:
Filter language and accent
filter
gables phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gables
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gables

    • the vertical triangular wall between the sloping ends of gable roof
    • United States film actor (1901-1960)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gables trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gables?
gables đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gables gables   [es - es]
  • Ghi âm từ gables gables   [es - latam]
  • Ghi âm từ gables gables   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften