-
phát âm gabletePhát âm của tobiasdaza (Nam từ Colombia) Nam từ ColombiaPhát âm của tobiasdaza
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gablete trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gablete trong Tiếng Basque
Từ ngẫu nhiên: plastificado, hombre, viejo, septiembre, estrella