Cách phát âm gadfly

trong:
Filter language and accent
filter
gadfly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡædflaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gadfly
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gadfly

    • a persistently annoying person
    • any of various large flies that annoy livestock

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gadfly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gadfly?
gadfly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gadfly gadfly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter