Cách phát âm gallery

trong:
Filter language and accent
filter
gallery phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡæləri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gallery
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gallery
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gallery

    • spectators at a golf or tennis match
    • a porch along the outside of a building (sometimes partly enclosed)
    • a room or series of rooms where works of art are exhibited
  • Từ đồng nghĩa với gallery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gallery trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gallery?
gallery đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gallery gallery   [en - other]
  • Ghi âm từ gallery gallery   [es - es]
  • Ghi âm từ gallery gallery   [es - latam]
  • Ghi âm từ gallery gallery   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen