Cách phát âm galumphing

Filter language and accent
filter
galumphing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡəˈlʌmfɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm galumphing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của galumphing

    • move around heavily and clumsily

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm galumphing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel