-
phát âm gamlePhát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan MạchPhát âm của olfine
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Den gamle smed smed jernet fra sig
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamle trong Tiếng Đan Mạch
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamle trong Tiếng Na Uy
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamle trong Tiếng Thụy Điển
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamle trong Tiếng Tân Na Uy
Từ ngẫu nhiên: rødgrød med fløde, København, jannie, drengen, Signe