Cách phát âm gamle

trong:
Filter language and accent
filter
gamle phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gamle
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamle trong Tiếng Đan Mạch

gamle phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm gamle
    Phát âm của bjornodd (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  bjornodd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamle trong Tiếng Na Uy

gamle phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gamle
    Phát âm của galax (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  galax

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamle trong Tiếng Thụy Điển

gamle phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm gamle
    Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SupEvan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamle trong Tiếng Tân Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: rødgrød med flødeKøbenhavnjanniedrengenSigne