Cách phát âm gaping

trong:
Filter language and accent
filter
gaping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡeɪpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gaping
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gaping

    • with the mouth wide open as in wonder or awe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaping trong Tiếng Anh

gaping phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gaping
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaping trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gaping?
gaping đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gaping gaping   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh