Cách phát âm gasometer

Filter language and accent
filter
gasometer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡəˈsɒmɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gasometer
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gasometer

    • a meter for measuring the amount of gas flowing through a particular pipe
    • a large gas-tight spherical or cylindrical tank for holding gas to be used as fuel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gasometer trong Tiếng Anh

gasometer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gasometer
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gasometer trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gasometer?
gasometer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gasometer gasometer   [en - uk]
  • Ghi âm từ gasometer gasometer   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen