Cách phát âm gastric

trong:
Filter language and accent
filter
gastric phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈgæstrɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gastric
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gastric
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gastric ví dụ trong câu

    • gastric lavage

      phát âm gastric lavage
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gastric

    • relating to or involving the stomach

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gastric trong Tiếng Anh

gastric phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm gastric
    Phát âm của alexcord (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  alexcord

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gastric trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gastric?
gastric đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gastric gastric   [ar]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature