Cách phát âm gateway

Filter language and accent
filter
gateway phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡeɪtweɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gateway
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gateway
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gateway ví dụ trong câu

    • gateway ancestor

      phát âm gateway ancestor
      Phát âm của ATLdavis (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gateway

    • an entrance that can be closed by a gate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gateway trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gateway?
gateway đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gateway gateway   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion