Cách phát âm gazer

Filter language and accent
filter
gazer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ga.ze
  • phát âm gazer
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gazer

    • exposer à un gaz toxique
    • brûler du fil, du tissu
    • mettre un voile de gaze sur quelque chose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gazer trong Tiếng Pháp

gazer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gazer
    Phát âm của presidentof69 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  presidentof69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gazer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture