Cách phát âm gelling

Filter language and accent
filter
gelling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gelling
    Phát âm của xgunther (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xgunther

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gelling
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gelling

    • a colloid in a more solid form than a sol
    • a thin translucent membrane used over stage lights for color effects
    • become a gel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gelling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave