Cách phát âm generative

trong:
Filter language and accent
filter
generative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒenərətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm generative
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của generative

    • having the ability to produce or originate
    • producing new life or offspring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm generative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ generative?
generative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ generative generative   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl