Cách phát âm geng

trong:
Filter language and accent
filter
geng phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm geng
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geng trong Tiếng Do Thái

geng phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm geng
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geng trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ geng?
geng đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ geng geng   [es - es]
  • Ghi âm từ geng geng   [es - latam]
  • Ghi âm từ geng geng   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: נײַ־צאַנדזשיין ווי די לבנהnokhamolbagrobngeboyrner yidish-reder