Cách phát âm geophysical

Filter language and accent
filter
geophysical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdʒɪəˈfɪzɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm geophysical
    Phát âm của Warvair (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Warvair

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của geophysical

    • of or concerned with geophysics

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geophysical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl