Cách phát âm geosynchronous

trong:
Filter language and accent
filter
geosynchronous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdʒioʊˈsɪŋkrənəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm geosynchronous
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của geosynchronous

    • of or having an orbit with a fixed period of 24 hours (although the position in the orbit may not be fixed with respect to the earth)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geosynchronous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat