Đánh vần theo âm vị: ˌdʒioʊˈsɪŋkrənəs
-
phát âm geosynchronousPhát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của danjr
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geosynchronous trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: anything, supercalifragilisticexpialidocious, awesome, Word, cat