Cách phát âm germinate

Filter language and accent
filter
germinate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒɜːmɪneɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm germinate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm germinate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của germinate

    • produce buds, branches, or germinate
    • work out
    • cause to grow or sprout
  • Từ đồng nghĩa với germinate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm germinate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither