Cách phát âm geschwollen

Filter language and accent
filter
geschwollen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɡəˈʃvɔlən
  • phát âm geschwollen
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • geschwollen ví dụ trong câu

    • ist geschwollen

      phát âm ist geschwollen
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geschwollen trong Tiếng Đức

geschwollen phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm geschwollen
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geschwollen trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner