Cách phát âm giacca

giacca phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm giacca Phát âm của jabber (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm giacca trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • giacca ví dụ trong câu

    • In giacca e cravatta.

      phát âm In giacca e cravatta. Phát âm của robertalucca (Nữ từ Ý)
    • Sono anni che tieni nell'armadio questa giacca, usala!

      phát âm Sono anni che tieni nell'armadio questa giacca, usala! Phát âm của Zagabry (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vivremmoPadovafigliocielospecie