Cách phát âm gibbing

Filter language and accent
filter
gibbing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gibbing
    Phát âm của JBrenn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JBrenn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gibbing

    • a unit of information equal to 1024 mebibytes or 2^30 (1,073,741,824) bytes
    • a castrated tomcat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gibbing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl