Cách phát âm ginger

Filter language and accent
filter
ginger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒɪndʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ginger
    Phát âm của artypolarbear (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  artypolarbear

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ginger
    Phát âm của rkemble (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rkemble

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ginger
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ginger
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ginger
    Phát âm của jmayoff (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jmayoff

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ginger

    • perennial plants having thick branching aromatic rhizomes and leafy reedlike stems
    • dried ground gingerroot
    • pungent rhizome of the common ginger plant; used fresh as a seasoning especially in Asian cookery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ginger trong Tiếng Anh

ginger phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm ginger
    Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Marranzanu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ginger trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ginger?
ginger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ginger ginger   [jusi]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften