Cách phát âm girding

Filter language and accent
filter
girding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɜːdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm girding
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của girding

    • prepare oneself for a military confrontation
    • put a girdle on or around
    • bind with something round or circular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm girding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl