Cách phát âm glared

Filter language and accent
filter
glared phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm glared
    Phát âm của sb69 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sb69

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glared
    Phát âm của DLBEnglish (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DLBEnglish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glared

    • a light within the field of vision that is brighter than the brightness to which the eyes are adapted
    • an angry stare
    • a focus of public attention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl