Cách phát âm glaringly

trong:
Filter language and accent
filter
glaringly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡlarinɡlei
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm glaringly
    Phát âm của abitmelancholic (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  abitmelancholic

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glaringly

    • in a glaring manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glaringly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glaringly?
glaringly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glaringly glaringly   [en - uk]
  • Ghi âm từ glaringly glaringly   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter