Cách phát âm glass ceiling

Filter language and accent
filter
glass ceiling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  glæs ˈsilɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm glass ceiling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glass ceiling

    • a ceiling based on attitudinal or organizational bias in the work force that prevents minorities and women from advancing to leadership positions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glass ceiling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh