Cách phát âm glassware

glassware phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡlɑːsweə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glassware
    Phát âm của bigdummy (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bigdummy

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glassware
    Phát âm của thollenback (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thollenback

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • glassware ví dụ trong câu

    • glassware shop

      phát âm glassware shop
      Phát âm của maitiusexton (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glassware

    • an article of tableware made of glass
Bạn có biết cách phát âm từ glassware?
glassware đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glassware glassware   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt