Cách phát âm glibly

trong:
Filter language and accent
filter
glibly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡlɪbli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glibly
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glibly

    • with superficial plausibility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glibly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glibly?
glibly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glibly glibly   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither