Cách phát âm goalkeeper

trong:
Filter language and accent
filter
goalkeeper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡəʊlkiːpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm goalkeeper
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm goalkeeper
    Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slowtoast

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm goalkeeper
    Phát âm của BorisBethancourt (Nam từ Gibraltar) Nam từ Gibraltar
    Phát âm của  BorisBethancourt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của goalkeeper

    • the soccer or hockey player assigned to protect the goal
    • the defensive position on an ice hockey or soccer or lacrosse team who stands in front of the goal and tries to prevent opposing players from scoring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm goalkeeper trong Tiếng Anh

goalkeeper phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm goalkeeper
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm goalkeeper trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt