Cách phát âm grappled

Filter language and accent
filter
grappled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡræpl̩d
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grappled
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grappled

    • a tool consisting of several hooks for grasping and holding; often thrown with a rope
    • a dredging bucket with hinges like the shell of a clam
    • the act of engaging in close hand-to-hand combat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grappled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grappled?
grappled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grappled grappled   [en - uk]
  • Ghi âm từ grappled grappled   [en - usa]
  • Ghi âm từ grappled grappled   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl