Cách phát âm Gregory

trong:
Filter language and accent
filter
Gregory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡreɡəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Gregory
    Phát âm của agdl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  agdl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Gregory
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Gregory
    Phát âm của busybee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  busybee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Gregory
    Phát âm của Charmant84 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Charmant84

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Gregory

    • (Roman Catholic Church) a church father known for his constant fight against perceived heresies; a saint and Doctor of the Church (329-391)
    • Italian pope from 1831 to 1846; conservative in politics and theology; worked to propagate Catholicism in England and the United States (1765-1846)
    • the pope who sponsored the introduction of the modern calendar (1572-1585)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gregory trong Tiếng Anh

Gregory phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Gregory
    Phát âm của Catherine72 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Catherine72

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gregory trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Gregory?
Gregory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Gregory Gregory   [es - es]
  • Ghi âm từ Gregory Gregory   [es - latam]
  • Ghi âm từ Gregory Gregory   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither