Cách phát âm grein

trong:
Filter language and accent
filter
grein phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm grein
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grein trong Tiếng Iceland

grein phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm grein
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grein trong Tiếng Đức

grein phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm grein
    Phát âm của Sweyn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sweyn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grein trong Tiếng Tân Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grein?
grein đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grein grein   [fo]
  • Ghi âm từ grein grein   [no]
  • Ghi âm từ grein grein   [enm]
  • Ghi âm từ grein grein   [non]

Từ ngẫu nhiên: ánægjuenEiður GuðjohnseníslenskaÁgætis Byrjun