Cách phát âm griego

griego phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈgɾje.ɰo
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm griego Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm griego Phát âm của azathoth (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm griego trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • griego ví dụ trong câu

    • No hay que inquietar a nadie porque no haya leído una línea de Homero o porque no sepa si Héctor era troyano o griego. (Epicuro)

      phát âm No hay que inquietar a nadie porque no haya leído una línea de Homero o porque no sepa si Héctor era troyano o griego. (Epicuro) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿Qué es Platón sino un Moisés que habla griego? (Nemesio, Obispo de Émesis)

      phát âm ¿Qué es Platón sino un Moisés que habla griego? (Nemesio, Obispo de Émesis) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • telón griego

      phát âm telón griego Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El primer órgano conocido lo construyó el griego Ctesibio en la Alejandría del siglo III a.C.(Gerhard Grenzing)

      phát âm El primer órgano conocido lo construyó el griego Ctesibio en la Alejandría del siglo III a.C.(Gerhard Grenzing) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: viajeCosta Ricalibroidiotapronunciación