Cách phát âm grimoire

Filter language and accent
filter
grimoire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm grimoire
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grimoire
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grimoire

    • livre de sorcellerie
    • écrit indéchiffrable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grimoire trong Tiếng Pháp

grimoire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrɪmˈwɑr
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grimoire
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grimoire
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grimoire

    • a manual of black magic (for invoking spirits and demons)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grimoire trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis