Cách phát âm grinding

Filter language and accent
filter
grinding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡraɪndɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grinding
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grinding

    • material resulting from the process of grinding
    • a harsh and strident sound (as of the grinding of gears)
    • the wearing down of rock particles by friction due to water or wind or ice
  • Từ đồng nghĩa với grinding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grinding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grinding?
grinding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grinding grinding   [en - uk]
  • Ghi âm từ grinding grinding   [en - usa]
  • Ghi âm từ grinding grinding   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel