Cách phát âm groats

Filter language and accent
filter
groats phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrəʊts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm groats
    Phát âm của thisgirlreads (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thisgirlreads

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của groats

    • the hulled and crushed grain of various cereals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groats trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ groats?
groats đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ groats groats   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany