-
phát âm grotyPhát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Wojtula
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Pierwszą grupę znalezisk stanowią 3 żelazne groty dwuzadziorowych strzał do łuku z tulejami.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groty trong Tiếng Ba Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groty trong Tiếng Slovakia
Từ ngẫu nhiên: chrząszcz, smacznego, pośród, Szczebrzeszyn, Kocham cię