Cách phát âm ground rule

Filter language and accent
filter
ground rule phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ground rule
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ground rule

    • (baseball) a special rule (as in baseball) dealing with situations that arise due to the nature of the playing grounds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ground rule trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave