Cách phát âm grounded

Filter language and accent
filter
grounded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡraʊndɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grounded
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grounded
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grounded

    • the solid part of the earth's surface
    • a rational motive for a belief or action
    • the loose soft material that makes up a large part of the land surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grounded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grounded?
grounded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grounded grounded   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave