Cách phát âm groups

Filter language and accent
filter
groups phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡruːps
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm groups
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm groups
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • groups ví dụ trong câu

    • Al-Anon Family Groups

      phát âm Al-Anon Family Groups
      Phát âm của LaLeeRu (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Ethnic groups

      phát âm Ethnic groups
      Phát âm của js2469913 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của groups

    • any number of entities (members) considered as a unit
    • (chemistry) two or more atoms bound together as a single unit and forming part of a molecule
    • a set that is closed, associative, has an identity element and every element has an inverse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groups trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany