Cách phát âm grumbling

Filter language and accent
filter
grumbling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrʌmbl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grumbling
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grumbling

    • a loud low dull continuous noise
    • a complaint uttered in a low and indistinct tone
    • continuous full and low-pitched throbbing sound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grumbling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril