Cách phát âm guarding

Filter language and accent
filter
guarding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɑːdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guarding
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của guarding

    • a person who keeps watch over something or someone
    • the person who plays that position on a football team
    • a device designed to prevent injury or accidents

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guarding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl