Cách phát âm gyration

trong:
Filter language and accent
filter
gyration phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gyration
    Phát âm của themij (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themij

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gyration
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gyration

    • a single complete turn (axial or orbital)
    • the act of rotating in a circle or spiral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gyration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gyration?
gyration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gyration gyration   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat