Cách phát âm gyroscope

Filter language and accent
filter
gyroscope phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒaɪrəskəʊp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gyroscope
    Phát âm của Crevan95 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crevan95

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gyroscope
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gyroscope

    • rotating mechanism in the form of a universally mounted spinning wheel that offers resistance to turns in any direction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gyroscope trong Tiếng Anh

gyroscope phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒi.ʁɔs.kɔp
  • phát âm gyroscope
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gyroscope

    • appareil comprenant un gyrostat, solide animé d'un mouvement rapide autour de son axe, et fournissant ainsi une direction stable
  • Từ đồng nghĩa với gyroscope

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gyroscope trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter