Cách phát âm hairsplitting

Filter language and accent
filter
hairsplitting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɛə(r)ˌsplɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hairsplitting
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hairsplitting

    • making too fine distinctions of little importance
    • developed in excessively fine detail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hairsplitting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat