Cách phát âm halide

Filter language and accent
filter
halide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhæˌlaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm halide
    Phát âm của thankyoupayme (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thankyoupayme

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm halide
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của halide

    • a salt of any halogen acid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halide trong Tiếng Anh

halide phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm halide
    Phát âm của agonfighter (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  agonfighter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halide trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter