Cách phát âm Halley

Filter language and accent
filter
Halley phát âm trong Tiếng Manx [gv]
  • phát âm Halley
    Phát âm của JackTheManxie (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JackTheManxie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Halley trong Tiếng Manx

Halley phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhæli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Halley
    Phát âm của jollyroger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollyroger

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Halley ví dụ trong câu

    • Halley Bay

      phát âm Halley Bay
      Phát âm của jennifinn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Halley

    • English astronomer who used Newton's laws of motion to predict the period of a comet (1656-1742)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Halley trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fastyroiejiujeanane