Cách phát âm handfast

Filter language and accent
filter
handfast phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhændˌfæst, -ˌfɑst
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm handfast
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handfast trong Tiếng Anh

handfast phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm handfast
    Phát âm của HrAnonym (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  HrAnonym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handfast trong Tiếng Thụy Điển

handfast phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm handfast
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handfast trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave