Cách phát âm handshake

Filter language and accent
filter
handshake phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhændʃeɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm handshake
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm handshake
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm handshake
    Phát âm của stevekitteh (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  stevekitteh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của handshake

    • grasping and shaking a person's hand (as to acknowledge an introduction or to agree on a contract)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handshake trong Tiếng Anh

handshake phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm handshake
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handshake trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ handshake?
handshake đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ handshake handshake   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat