Cách phát âm hankey

trong:
Filter language and accent
filter
hankey phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhæŋki
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hankey
    Phát âm của creeperina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  creeperina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hankey

    • a square piece of cloth used for wiping the eyes or nose or as a costume accessory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hankey trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hankey?
hankey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hankey hankey   [es - es]
  • Ghi âm từ hankey hankey   [es - latam]
  • Ghi âm từ hankey hankey   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather