Cách phát âm harnessing

Filter language and accent
filter
harnessing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːnəsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harnessing
    Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tebe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của harnessing

    • a support consisting of an arrangement of straps for holding something to the body (especially one supporting a person suspended from a parachute)
    • stable gear consisting of an arrangement of leather straps fitted to a draft animal so that it can be attached to and pull a cart
    • put a harness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harnessing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ harnessing?
harnessing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harnessing harnessing   [en - uk]
  • Ghi âm từ harnessing harnessing   [en - usa]
  • Ghi âm từ harnessing harnessing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt